khư khư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chặt chẽ, không rời: Diễn tả hành động giữ, ôm hoặc bám lấy một thứ gì đó rất chặt, không muốn buông ra hoặc để cho người khác đụng vào.
- Một cách cố chấp, ngoan cố: Diễn tả thái độ bám víu, kiên quyết giữ lấy một ý kiến, quan điểm hoặc thói quen mà không chịu thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Đứa bé ôm khư khư con gấu bông, không cho ai chạm vào. (Đứa bé ôm chặt con gấu bông, không cho ai chạm vào.)
- Ông ấy cứ khư khư giữ lấy chiếc radio cũ, dù nó đã hỏng từ lâu. (Ông ấy cứ cố chấp giữ lấy chiếc radio cũ, dù nó đã hỏng từ lâu.)
- Cô ấy bảo vệ khư khư bí mật của mình. (Cô ấy bảo vệ chặt chẽ bí mật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khư khư giữ của": giữ của một cách ích kỷ, không muốn chia sẻ.
- Anh ta có tính khư khư giữ của, chẳng bao giờ cho ai mượn đồ. (Anh ta có tính giữ của ích kỷ, chẳng bao giờ cho ai mượn đồ.)
"khư khư ôm lấy ý kiến": bám víu một cách cứng nhắc vào một quan điểm.
- Dù mọi người đã giải thích, bà ấy vẫn khư khư ôm lấy ý kiến cũ. (Dù mọi người đã giải thích, bà ấy vẫn cố chấp giữ lấy quan điểm cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Khư khít (tính từ): rất khít, rất chặt, thường dùng để miêu tả sự vừa vặn, sát nhau.
- Chiếc nắp đậy khư khít vào lọ. (Chiếc nắp đậy rất khít vào lọ.)
Khư khư thường đi kèm với các động từ như ôm, giữ, bám, bảo vệ để nhấn mạnh mức độ.
Từ đồng nghĩa
- Chặt chẽ: một cách nghiêm ngặt, không lỏng lẻo.
- Cố chấp / Ngoan cố: giữ ý kiến một cách cứng nhắc, không chịu nghe theo người khác.
- Ích kỷ: chỉ biết đến lợi ích của bản thân, không muốn chia sẻ.
Từ trái nghĩa
- Thoáng: dễ dàng, không câu nệ.
- Rộng rãi / Hào phóng: sẵn sàng cho đi, chia sẻ.
- Cởi mở: sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Khư khư như giữ của (thành ngữ): so sánh việc giữ gìn một cách thái quá, ích kỷ.
- Đừng có khư khư như giữ của, chia sẻ với mọi người đi. (Đừng có giữ khư khư như giữ của, chia sẻ với mọi người đi.)
- ph. Chặt trong tay, không chịu rời ra, không chịu bỏ đi: Khư khư giữ của.